tính hạnh

Học thuật
Thân thiện
tính hạnh

Một người bạn tốt luôn có tính hạnh đáng quý.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nết đạo đức của một người, thường được hiểu những phẩm chất tốt đẹp: "Tính hạnh" từ ghép chỉ toàn bộ tính tình, tư cách đạo đức của một cá nhân, nhấn mạnh vào khía cạnh tốt đẹp, đáng quý.
    • Hạnh kiểm, tư cách đạo đức: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để đánh giá phẩm hạnh của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tính hạnh của ông ấy thật đáng kính trọng. (Phẩm chất đạo đức của ông ấy thật đáng kính trọng.)
    • Người ta quý ấy không chỉ tài năng còn tính hạnh tốt đẹp. (Người ta quý ấy không chỉ tài năng còn tư cách đạo đức tốt đẹp.)
    • Nhà trường rất chú trọng đến việc giáo dục tính hạnh cho học sinh. (Nhà trường rất chú trọng đến việc giáo dục đạo đức, hạnh kiểm cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tính hạnh đáng quý": Cụm từ thường dùng để ca ngợi, nhấn mạnh phẩm chất đạo đức cao quý, đáng trân trọng của một người.

    • Cụ già làng được mọi người yêu mến tính hạnh đáng quý. (Cụ già làng được mọi người yêu mến phẩm hạnh đáng trân trọng.)
  • "Điểm tính hạnh": Thuật ngữ , tương đương với "điểm hạnh kiểm" trong hệ thống giáo dục, dùng để chấm điểm, đánh giá phần đạo đức, tư cách của học sinh.

    • Học kỳ này, em ấy đạt điểm tính hạnh loại xuất sắc. (Học kỳ này, em ấy đạt điểm hạnh kiểm loại xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạnh kiểm (danh từ): Phần đánh giá về đạo đức, tư cách, thường dùng trong môi trường học đường hoặc công vụ. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.

    • Học sinh phải hạnh kiểm tốt. (Học sinh phải đạo đức, tư cách tốt.)
  • Phẩm hạnh (danh từ): Phẩm chất đạo đức, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về những phẩm chất cao quý.

    • người phẩm hạnh cao thượng. ( người đạo đức cao thượng.)
  • Đức hạnh (danh từ): Đạo đức hạnh kiểm tốt, nhấn mạnh vào khía cạnh đức độ.

    • Người phụ nữ ấy nổi tiếng với đức hạnh. (Người phụ nữ ấy nổi tiếng với đạo đức tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Đạo đức: Hệ thống các chuẩn mực về hành vi, tư cách.
  • Nhân cách: Phẩm chất, tư cách làm người.
  • Tư cách: Phẩm chất, đạo đức cần của một con người hoặc một vị trí nào đó.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Tính hạnh" từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "hạnh kiểm" được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính thức như giáo dục, đánh giá nhân sự.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong văn viết trang trọng, văn chương, hoặc khi muốn nhấn mạnh, ca ngợi phẩm chất đạo đức một cách sâu sắc.
tính hạnh

Một người bạn tốt luôn có tính hạnh đáng quý.

  1. Tính nết tốt: Tính hạnh đáng quý.